tinh lọc
Định nghĩa
Nghĩa 1: tinh lọc (Động từ)
Hành động làm cho thứ gì đó trở nên trong sạch, tinh khiết bằng cách loại bỏ tạp chất hoặc những thành phần không cần thiết.
- 1."Tinh lọc không khí để bảo vệ sức khỏe."
- 2."Nước đã được tinh lọc nên rất sạch và an toàn để uống."
- 3."Công nghệ hiện đại giúp tinh lọc dầu mỡ hiệu quả hơn."
Lưu ý khi sử dụng "tinh lọc"
Lưu ý về động từ
"tinh lọc" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tinh lọc"
tinh lọc là động từ trong tiếng Việt. Hành động làm cho thứ gì đó trở nên trong sạch, tinh khiết bằng cách loại bỏ tạp chất hoặc những thành phần không cần thiết. Ví dụ: "Tinh lọc không khí để bảo vệ sức khỏe."
Từ liên quan
tinh kì
Từ cũ dùng để chỉ cờ xí.
tinh kỳ
Thuật ngữ cổ, chỉ một khoảng thời gian hay thời điểm cụ thể.
tinh luyện
Quá trình loại bỏ các tạp chất để thu được chất liệu có độ sạch cao.
tinh lực
Tinh thần và sức lực, thể hiện năng lượng và sự chú tâm trong một hoạt động.
tinh ma
Có tính chất tinh ranh và khôn ngoan, thường được sử dụng để chỉ người có khả năng lách luật hoặc giải quyết vấn đề một cách thông minh.
tinh mơ
Thời điểm sáng sớm, khi trời vẫn còn tối hoặc vừa mới sáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.