tình thực
Định nghĩa
Nghĩa 1: tình thực (Tính từ)
Hoặc đúng như sự thật, không hư cấu.
- 1."Tình thực tôi không có ác ý."
- 2."Những thông tin này là tình thực, bạn có thể tin tưởng."
- 3."Hãy nói tình thực về cảm xúc của bạn."
Lưu ý khi sử dụng "tình thực"
Lưu ý về tính từ
"tình thực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tình thực"
tình thực là tính từ trong tiếng Việt. Hoặc đúng như sự thật, không hư cấu. Ví dụ: "Tình thực tôi không có ác ý."
Từ liên quan
tình thương
Tình cảm thương yêu, chia sẻ và đùm bọc một cách sâu sắc.
tình thật
Cảm xúc chân thành, thật lòng đối với người khác, thường được liên quan đến tình yêu hoặc tình bạn.
tình thế
Tình hình và xu hướng, có lợi hoặc không lợi cho các hoạt động của con người.
tình tiết
Những sự việc nhỏ trong quá trình diễn biến của sự kiện hoặc tâm trạng.
tình trường
Cuộc tình yêu, chuyện tình cảm giữa hai người.
tình trạng
Tổng thể các hiện tượng tương đối ổn định, tồn tại trong một khoảng thời gian dài, thường mang ý nghĩa không thuận lợi đến đời sống hoặc các hoạt động của con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.