tổ hợp
Định nghĩa
Nghĩa 1: tổ hợp (Danh từ)
Tổ hợp sản xuất, thường được nói tắt.
- 1."Tổ hợp may mặc."
- 2."Tổ hợp sửa chữa, bảo hành xe máy."
- 3."Tổ hợp sản xuất chế biến thực phẩm."
Lưu ý khi sử dụng "tổ hợp"
Lưu ý về danh từ
"tổ hợp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tổ hợp"
tổ hợp là danh từ trong tiếng Việt. Tổ hợp sản xuất, thường được nói tắt. Ví dụ: "Tổ hợp may mặc."
Từ liên quan
tổ chảng
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) rất lớn, vượt quá mức bình thường.
tổ chức
(Khẩu ngữ) tổ chức lễ cưới (nói tắt), thường ở một sự kiện đặc biệt nào đó.
tổ dân phố
Đơn vị cư dân ở thành phố, nằm dưới cấp phường, bao gồm một số hộ dân sống gần nhau.
tổ hợp sản xuất
Hình thức tổ chức sản xuất quy mô nhỏ, trong đó các người lao động góp vốn và cùng làm việc trong một ngành sản xuất hoặc dịch vụ.
tổ khúc
Hình thức âm nhạc bao gồm nhiều khúc nhạc nối tiếp nhau, tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh.
tổ phụ
(Từ cũ) Ông nội hoặc ông ngoại; thường được dùng để chỉ ông bà, tổ tiên nói chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.