tính mạng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tính mạng (Danh từ)
Sự sống của con người.
- 1."Nguy hiểm đến tính mạng."
- 2."Coi thường tính mạng."
- 3."Bảo vệ tính mạng là ưu tiên hàng đầu."
- 4."Hành động liều lĩnh có thể đe dọa đến tính mạng."
Lưu ý khi sử dụng "tính mạng"
Lưu ý về danh từ
"tính mạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tính mạng"
tính mạng là danh từ trong tiếng Việt. Sự sống của con người. Ví dụ: "Nguy hiểm đến tính mạng."
Từ liên quan
tính hạnh
Từ cổ dùng để chỉ tính nết, đặc biệt những phẩm chất tốt đẹp của con người.
tính khí
Tính tình và khí chất của con người, thường thể hiện qua cách ứng xử và cảm xúc.
tính liệu
(Khẩu ngữ) có nghĩa tương tự như lo liệu, chỉ sự chuẩn bị và sắp xếp cho một việc gì đó.
tính mệnh
Một từ cổ dùng để chỉ về sự sống hoặc cái sống còn của con người.
tính ngữ
Tổ hợp từ mà trong đó tính từ đóng vai trò chính, thường dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
tính nhân dân
Sự phản ánh tư tưởng, tình cảm, nguyện vọng và lợi ích của nhân dân trong các tác phẩm văn học và nghệ thuật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.