tính năng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tính năng (Danh từ)

Tính năng là những đặc điểm, chức năng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống, giúp người dùng hiểu và sử dụng hiệu quả hơn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tính năng của ứng dụng này rất đa dạng, bao gồm cả chat, gọi video và chia sẻ tài liệu."
  • 2."Máy tính mới của tôi có tính năng bảo mật rất tốt, giúp bảo vệ dữ liệu cá nhân."
  • 3."Tính năng chụp ảnh ban đêm của điện thoại này làm cho những bức ảnh rõ nét hơn trong bóng tối."

Lưu ý khi sử dụng "tính năng"

Lưu ý về danh từ

"tính năng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tính năng"

tính năng là danh từ trong tiếng Việt. Tính năng là những đặc điểm, chức năng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống, giúp người dùng hiểu và sử dụng hiệu quả hơn. Ví dụ: "Tính năng của ứng dụng này rất đa dạng, bao gồm cả chat, gọi video và chia sẻ tài liệu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này