tình tiết

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tình tiết (Danh từ)

Những sự việc nhỏ trong quá trình diễn biến của sự kiện hoặc tâm trạng.

Ví dụ (3)
  • 1."Những tình tiết của vụ án rất phức tạp."
  • 2."Câu chuyện có nhiều tình tiết hấp dẫn khiến người đọc không thể rời mắt."
  • 3."Các tình tiết trong phim rất ly kỳ và gây cấn."

Lưu ý khi sử dụng "tình tiết"

Lưu ý về danh từ

"tình tiết" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tình tiết"

tình tiết là danh từ trong tiếng Việt. Những sự việc nhỏ trong quá trình diễn biến của sự kiện hoặc tâm trạng. Ví dụ: "Những tình tiết của vụ án rất phức tạp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này