tổ đổi công

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổ đổi công (Danh từ)

Một hình thức tổ chức của người lao động, trong đó các thành viên cùng hợp tác để thực hiện công việc chung, chia sẻ trách nhiệm và lợi ích.

Ví dụ (3)
  • 1."Tổ đổi công trong nông nghiệp giúp bà con làm việc hiệu quả hơn."
  • 2."Mọi người trong tổ đổi công đều rất đoàn kết và hỗ trợ nhau."
  • 3."Tôi thấy tổ đổi công là một cách hay để tăng năng suất làm việc."

Lưu ý khi sử dụng "tổ đổi công"

Lưu ý về danh từ

"tổ đổi công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổ đổi công"

tổ đổi công là danh từ trong tiếng Việt. Một hình thức tổ chức của người lao động, trong đó các thành viên cùng hợp tác để thực hiện công việc chung, chia sẻ trách nhiệm và lợi ích. Ví dụ: "Tổ đổi công trong nông nghiệp giúp bà con làm việc hiệu quả hơn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này