tổ dân phố

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tổ dân phố (Danh từ)

Đơn vị cư dân ở thành phố, nằm dưới cấp phường, bao gồm một số hộ dân sống gần nhau.

Ví dụ (2)
  • 1."Tổ dân phố của tôi có khoảng 30 hộ gia đình."
  • 2."Chúng tôi thường tổ chức các hoạt động trong tổ dân phố để gắn kết mọi người."

Lưu ý khi sử dụng "tổ dân phố"

Lưu ý về danh từ

"tổ dân phố" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tổ dân phố"

tổ dân phố là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị cư dân ở thành phố, nằm dưới cấp phường, bao gồm một số hộ dân sống gần nhau. Ví dụ: "Tổ dân phố của tôi có khoảng 30 hộ gia đình."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này