tinh thông
Định nghĩa
Nghĩa 1: tinh thông (Động từ)
Có hiểu biết sâu rộng, thấu hiểu và có khả năng áp dụng một cách thành thạo.
- 1."Tinh thông nghiệp vụ"
- 2."Võ nghệ tinh thông"
- 3."Cô ấy tinh thông ngữ pháp tiếng Anh."
- 4."Anh ta tinh thông về công nghệ thông tin."
Lưu ý khi sử dụng "tinh thông"
Lưu ý về động từ
"tinh thông" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tinh thông"
tinh thông là động từ trong tiếng Việt. Có hiểu biết sâu rộng, thấu hiểu và có khả năng áp dụng một cách thành thạo. Ví dụ: "Tinh thông nghiệp vụ"
Từ liên quan
tinh quặng
Quặng đã được xử lý để loại bỏ tạp chất, chứa ít đất đá hơn.
tinh ranh
Có tính chất khéo léo, thông minh nhưng thường chứa đựng sự gian trá.
tinh sương
sương mỏng xuất hiện vào buổi sáng, thường là dấu hiệu của một ngày lạnh hơn.
tinh thần
Nội dung cốt lõi, sâu sắc nhất của một vấn đề hoặc tác phẩm nào đó.
tinh thể
Vật rắn có hình dạng và cấu trúc hình học xác định.
tinh thể học
Khoa học nghiên cứu về các tinh thể và trạng thái kết tinh của vật chất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.