tổ chảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: tổ chảng (Tính từ)
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) rất lớn, vượt quá mức bình thường.
- 1."Đĩa xôi to tổ chảng."
- 2."Cái bánh này to tổ chảng, không biết ai ăn hết."
- 3."Chiếc cá này to tổ chảng, chắc chắn rất tươi ngon."
Lưu ý khi sử dụng "tổ chảng"
Lưu ý về tính từ
"tổ chảng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tổ chảng"
tổ chảng là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ, Khẩu ngữ) rất lớn, vượt quá mức bình thường. Ví dụ: "Đĩa xôi to tổ chảng."
Từ liên quan
tổ
Chỗ thường được che chắn bằng rơm rác, lá cây, v.v. để làm nơi ở, đẻ, nuôi con của một số loài vật.
tổ bố
(Thông tục) rất lớn, lớn hơn mức bình thường.
tổ cha
Câu chửi thể hiện sự tức giận hoặc không hài lòng, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ.
tổ chức
(Khẩu ngữ) tổ chức lễ cưới (nói tắt), thường ở một sự kiện đặc biệt nào đó.
tổ dân phố
Đơn vị cư dân ở thành phố, nằm dưới cấp phường, bao gồm một số hộ dân sống gần nhau.
tổ hợp
Tổ hợp sản xuất, thường được nói tắt.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.