tinh nhạy
Định nghĩa
Nghĩa 1: tinh nhạy (Tính từ)
Rất nhạy cảm và tinh tế, cảm nhận được cả những điều nhỏ nhặt.
- 1."Giác quan tinh nhạy."
- 2."Con chó có cái mũi rất tinh nhạy."
- 3."Cô ấy có khả năng tinh nhạy trong việc hiểu cảm xúc của người khác."
Lưu ý khi sử dụng "tinh nhạy"
Lưu ý về tính từ
"tinh nhạy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "tinh nhạy"
tinh nhạy là tính từ trong tiếng Việt. Rất nhạy cảm và tinh tế, cảm nhận được cả những điều nhỏ nhặt. Ví dụ: "Giác quan tinh nhạy."
Từ liên quan
tinh nghịch
Hay đùa nghịch theo cách thông minh, láu cá.
tinh nhanh
Có vẻ thông minh, nhạy bén và nhanh nhẹn.
tinh nhuệ
Được trang bị đầy đủ và có sức chiến đấu mạnh mẽ, thường dùng để chỉ lực lượng vũ trang.
tinh quái
Từ miêu tả sự tinh ranh, quỷ quái, thường biểu hiện qua hành động hoặc biểu cảm.
tinh quặng
Quặng đã được xử lý để loại bỏ tạp chất, chứa ít đất đá hơn.
tinh ranh
Có tính chất khéo léo, thông minh nhưng thường chứa đựng sự gian trá.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.