Từ vựng vần K (trang 9/9)
Tổng 1.604 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "K". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- kinh hãiCảm giác sợ hãi, hoảng loạn trước một điều gì đó đáng sợ.
- kính hiển viDụng cụ quang học được cấu thành từ một hệ thống thấu kính hội tụ, dùng để tạo ra hình ảnh phóng đại của những vật thể rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
- kinh hoàngKinh sợ đến mức sững sờ, không còn tự chủ.
- kinh hoảngCảm giác sợ hãi, hoảng hốt do một sự kiện bất ngờ.
- kinh hồnHoảng sợ đến mức mất hết tinh thần.
- kinh hồn bạt víaBiểu thị sự ngạc nhiên, khiếp sợ vì một điều gì đó bất ngờ hoặc kỳ lạ.
- kinh hồn táng đởmMột trạng thái vô cùng sợ hãi, bị hoảng loạn hoặc cảm giác như mất kiểm soát vì một điều gì đó đột ngột, đáng sợ.
- kinh kệSách kinh của đạo Phật, dùng để chỉ những bài học và giáo lý trong Phật giáo.
- kinh khủngMang nghĩa gần giống như 'khủng khiếp', thể hiện sự lo lắng, sợ hãi hoặc thất vọng.
- kinh kìThành phố dùng để chỉ kinh đô trong quá khứ.
- kinh kịchKịch hát dân tộc của Trung Quốc, ra đời ở Bắc Kinh vào khoảng giữa thế kỷ XVIII.
- kinh kỳThời kỳ hoặc giai đoạn lịch sử có nhiều biến động hoặc sự kiện quan trọng.
- kinh lạcTên gọi chung cho các mạch máu trong cơ thể người theo y học cổ truyền.
- kính lãoKính viễn thị dành cho những người già, giúp cải thiện khả năng nhìn cho họ.
- kính lão đắc thọCâu chúc phúc cho người cao tuổi, thể hiện sự tôn trọng và mong muốn họ sống lâu và khỏe mạnh.
- kinh lí(Từ cũ) (quan chức, viên chức cao cấp trong chế độ cũ) đi kiểm tra và xem xét tình hình ở các địa phương.
- kinh lịch(Từ cũ) chức quan nhỏ tại các tỉnh trong thời phong kiến.
- kinh luânKinh luân là một kiểu bài tập thể dục dành cho những người tập yoga hoặc thiền, được thực hiện theo một chu trình nhất định để cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.
- kinh lượcChức quan (từ xưa) chịu trách nhiệm thay quyền vua quản lý cả công việc quân sự và dân sự ở một khu vực.
- kính lúpDụng cụ quang học có một thấu kính hội tụ, cho phép nhìn thấy hình ảnh phóng to của các vật thể nhỏ.
- kinh lýMột thuật ngữ cũ dùng để chỉ việc quản lý hoặc điều hành.
- kính mátKính dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói và tia UV, thường được sử dụng trong mùa hè.
- kính mếnThể hiện sự kính trọng và quý mến đối với ai đó.
- kính nểCoi trọng và tôn trọng người khác vì thừa nhận những điểm vượt trội của họ.
- kinh ngạcRất ngạc nhiên, sửng sốt trước những điều không thể tin được.
- kình ngạc(Từ cũ, Văn chương) chỉ cá voi và cá sấu, hai loài động vật lớn và hung dữ sống ở nước; cũng được dùng để chỉ giặc ngoại xâm tàn ác.
- kinh nghĩaThể loại văn học trong khoa cử thời xưa, trong đó thí sinh phải luận về một đề tài được chọn từ các tác phẩm kinh điển của Trung Quốc cổ đại.
- kinh nghiệmKiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được từ những trải nghiệm thực tế.
- kình ngưTên gọi chung cho các loại động vật có vú sống ở biển, trông giống cá (như cá voi, cá nhà táng, v.v.), với khả năng bơi lội rất tốt.
- kinh nguyệtHiện tượng xuất hiện máu theo chu kỳ, khoảng một lần mỗi tháng, từ dạ con của phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ.
- kính nhi viễn chiThói quen chú ý đến những điều nhỏ nhặt mà bỏ qua những điều quan trọng hơn; có nghĩa là nhìn những chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh tổng thể.
- kinh niênBệnh hoặc tình trạng xấu kéo dài trong nhiều năm.
- kinh phíKhoản ngân sách do cơ quan nhà nước cấp cho các đơn vị trực thuộc nhằm chi cho các hoạt động trong lĩnh vực kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, v.v.
- kinh phongBệnh thần kinh thường gặp ở trẻ nhỏ.
- kính phụcBiểu thị sự kính trọng đối với ai đó, do đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của họ.
- kinh quaTrải qua một trải nghiệm hay một giai đoạn nào đó, thường là để học hỏi hoặc tiếp thu điều gì.
- kính râmKính mắt có màu, thường là màu tối, được sử dụng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói.
- kinh rợnMô tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường đi kèm với sự kinh ngạc hoặc lo lắng.
- kinh sợTrải qua cảm giác sợ hãi, lo lắng trước một tình huống hoặc sự việc nào đó.
- kinh sửCác sách kinh điển và sử liệu mà thí sinh thời phong kiến phải học thuộc lòng (nói chung).
- kinh tếTổng thể các hoạt động sản xuất và tái sản xuất của cải vật chất phục vụ cho con người và xã hội.
- kinh tế hàng hoáKinh tế hàng hoá là hệ thống sản xuất và trao đổi hàng hoá dựa trên cơ chế thị trường, trong đó giá trị hàng hoá được xác định qua cung và cầu.
- kinh tế họcKhoa học nghiên cứu các mối quan hệ sản xuất cũng như các quy luật chi phối quá trình sản xuất, phân phối và trao đổi của cải vật chất trong xã hội con người qua các giai đoạn phát triển lịch sử khác nhau.
- kinh tế thị trườngHệ thống kinh tế trong đó giá trị hàng hóa và dịch vụ được xác định chủ yếu bởi cung và cầu trên thị trường tự do.
- kinh tế tri thứcKhái niệm chỉ nền kinh tế mà trong đó, các yếu tố tri thức, thông tin và công nghệ đóng vai trò chủ yếu trong việc tạo ra giá trị.
- kinh tế tự nhiênKinh tế tự nhiên là một loại kinh tế dựa vào khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên mà không cần đến sự can thiệp của con người quá nhiều.
- kinh thánhBộ sách thiêng liêng trong Kitô giáo, bao gồm Cựu ước và Tân ước, được coi là lời của Chúa.
- kinh thànhThuật ngữ chỉ kinh đô, nơi đóng chính phủ và trung tâm văn hóa của một quốc gia.
- kinh thiên động địaRất lớn, rất mạnh, gây ấn tượng sâu sắc.
- kính thiên vănDụng cụ quang học dùng để quan sát hoặc chụp ảnh các thiên thể trong vũ trụ.
- kính thuốcKính dành cho những người có các vấn đề về thị giác, như cận thị, viễn thị hoặc loạn thị.
- kính tiềm vọngDụng cụ quang học dùng để quan sát từ xa, giúp nhìn vượt qua các vật chướng ngại.
- kinh tởmMô tả cảm giác ghê sợ hoặc không thích một cái gì đó, thường liên quan đến đồ ăn, mùi, hoặc tình huống khó chịu.
- kinh trậpSự gửi gắm hoặc tin tưởng của một cá nhân vào một sự việc, người nào đó hoặc một điều gì đó.
- kính trọngThể hiện sự coi trọng và tôn trọng người khác vì giá trị của họ.
- kinh truyệnNhững tác phẩm của các nhà triết học Trung Quốc cổ đại, được sử dụng làm cơ sở cho hệ tư tưởng phong kiến.
- kinh tuyếnĐường tròn tưởng tượng đi qua hai cực của Trái Đất, trong đó các điểm nằm trên đó có cùng một kinh độ.
- kinh tuyến gốcKinh tuyến đi qua đài thiên văn Greenwich ở Anh, được sử dụng làm gốc để tính toán kinh độ.
- kính vạn hoaĐồ chơi hình ống gồm nhiều gương xếp thành một hình lăng trụ, trong đó có những mẩu nhỏ màu sắc, tạo ra nhiều hình đối xứng đẹp mắt.
- kinh việnCơ sở giáo dục đào tạo trình độ cao, thường liên quan đến lĩnh vực tôn giáo hoặc triết học.
- kính viễn vọngKính dùng để quan sát các thiên thể và các vật ở khoảng cách rất xa.
- kinh xáng(Phương ngữ) Thuật ngữ chỉ một loại cây cỏ hoặc vật gì đó có hình dáng giống như hình vòng cung hoặc cong queo.
- kính yêuBiểu thị sự kính trọng và yêu quý.
- kípBộ phận gây nổ của lựu đạn, mìn, bộc phá, v.v.
- kịpĐạt đến trình độ hoặc yêu cầu tương ứng, không còn bị thua kém hay lạc hậu.
- kịp thờiĐúng lúc, không để xảy ra chậm trễ.
- kịt(Khẩu ngữ) rất kín, không còn chỗ nào để thêm vào nữa.
- kitô giáoTôn giáo dựa trên giáo lý và cuộc đời của Chúa Jésus, thể hiện qua Kinh Thánh.
- kĩu cà kĩu kịtGiống như kĩu kịt, nhưng có nghĩa nhấn mạnh hơn và kéo dài liên tục.
- kĩu kịtTừ mô phỏng âm thanh trầm bổng, nhịp nhàng, giống như tiếng của đôi quang cọ vào đòn gánh khi khiêng nặng.
- kmĐơn vị đo chiều dài, tương đương với 1.000 mét.
- ktViết tắt của từ 'kiểm tra', thường chỉ hành động xem xét hoặc đánh giá một cái gì đó.
- kttViết tắt của 'Ký túc xá', chỉ khu vực ở nội trú dành cho sinh viên hoặc người lao động.
- kwMột từ viết tắt hoặc ký hiệu thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin hoặc kinh doanh.
- kw-hMột từ ngữ dùng để chỉ một vật nào đó trong ngữ cảnh cụ thể.
- kýĐặt bút hoặc hình thức khác để thể hiện sự đồng ý, xác nhận vào một tài liệu nào đó.
- kỳĐặc biệt hoặc khác thường, không giống với những gì bình thường.
- kỹThể hiện sự cẩn thận, tỉ mỉ trong công việc hoặc hành động.
- kỷThời gian đánh dấu một chu kỳ hoặc một khoảng thời gian nhất định trong lịch sử hoặc trong cuộc sống.
- kỵSự kiêng kỵ, điều nên tránh làm, thường liên quan đến tâm linh hoặc phong tục tập quán.
- ký âmGhi lại âm thanh hoặc lời nói thành một dạng văn bản hoặc bản ghi.
- ký âm phápMột hệ thống ký hiệu được sử dụng để ghi lại âm thanh của ngôn ngữ nói.
- kỳ ảoMô tả điều gì đó tuyệt vời, huyền bí, hoặc không thực tế, thường liên quan đến sự tưởng tượng hoặc bịa đặt.
- kỳ bíMang tính chất bí ẩn, không thể giải thích hoặc hiểu được.
- kỵ binhĐơn vị quân đội sử dụng ngựa để di chuyển và chiến đấu.
- kỵ binh bayMột loại đơn vị quân đội có khả năng di chuyển nhanh và tấn công từ trên không, thường bao gồm những chiến binh cưỡi ngựa và được hỗ trợ bởi không quân.
- kỵ binh thiết giápĐơn vị quân đội sử dụng ngựa chiến và áo giáp để tiến công và bảo vệ.
- ký cả hai tayHành động ký tên bằng cả hai tay, thể hiện sự nhấn mạnh hoặc tính khẩn trương.
- kỹ càngChỉ sự cẩn thận, tỉ mỉ trong việc làm gì đó.
- ký chủNgười hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cho một hoạt động, thường là trong một bối cảnh nhất định như kinh doanh hay sự kiện.
- kỳ côngHành động hoặc thành tựu xuất sắc, đáng ngưỡng mộ, thường liên quan đến sự nỗ lực, tài năng vượt trội.
- kỳ cụcKhác thường, không bình thường hoặc làm cho người khác cảm thấy khó hiểu.
- kỳ cùngKhoảnh khắc hoặc thời điểm chót trong một quá trình hoặc sự việc.
- ký cượcHành động ghi rõ một thỏa thuận hoặc hợp đồng có liên quan đến việc đặt cược một số tiền hoặc tài sản.
- kỷ cươngTính kỷ luật và sự tuân thủ các quy tắc, quy định trong một tổ chức hoặc môi trường nhất định.
- kỳ cựuCó nghĩa là cũ, lâu đời và thường dùng để chỉ việc gì đó trải qua thời gian dài.
- kỳ đàKỳ đà là loại thằn lằn lớn sống ở những nơi có cây cối, thường thấy ở vùng nhiệt đới. Chúng có thể sống dưới nước và trên cạn.
- kỳ đàiCông trình kiến trúc có dạng như một trụ đứng cao, thường được xây dựng để trang trí hoặc làm biểu tượng.
- kỳ dịKhác thường, không bình thường, có tính chất lạ lùng hoặc kì quặc.
- kỳ diệuMang tính chất phi thường, gây ấn tượng sâu sắc và thường liên quan đến sự kỳ thú hay phép màu.
- ký giảNgười chuyên viết bài báo hoặc làm việc trong lĩnh vực báo chí, thường chuyển tải thông tin đến công chúng.
- kỳ giôngMột loại bão lớn, thường kèm theo mưa to, gió mạnh và có thể gây lụt lội, thiệt hại cho mùa màng.
- ký gửiChỉ hành động gửi một vật gì đó cho ai đó để người đó giữ hoặc bảo quản nó tạm thời.
- kỳ hạnThời gian hoặc khoảng thời gian nhất định được quy định để thực hiện một hành động nào đó.
- kỳ hàoNgười có sở thích hoặc năng khiếu nổi bật, thường có cách hành xử khác biệt và thu hút sự chú ý.
- ký hiệuDấu hiệu, biểu tượng hoặc ký hiệu dùng để nhận biết một sự vật, hiện tượng hay một thông tin nào đó.
- ký hiệu họcKý hiệu học là ngành nghiên cứu về các ký hiệu và cách chúng được sử dụng để truyền đạt thông tin.
- ký hoạBức vẽ phác thảo, thường không hoàn chỉnh nhưng thể hiện ý tưởng hoặc hình dáng tổng quát.
- ký kếtHành động ký tên vào một tài liệu, hợp đồng nhằm xác nhận sự thỏa thuận hoặc cam kết giữa các bên.
- kỵ khíLoại vi sinh vật phát triển trong môi trường không có oxy.
- kỳ khôiMang tính chất kỳ lạ, không bình thường hoặc khiến người khác phải chú ý.
- kỳ khuThuộc về văn chương, thường chỉ những điều bất ngờ, kỳ lạ.
- kỳ lạKhác thường, không giống như những gì thường thấy hay mong đợi.
- kỳ lânKỳ lân là một loại sinh vật huyền thoại, thường được mô tả là có hình dáng giống như một con ngựa với sừng ở trán, biểu tượng cho điều tốt lành và may mắn.
- ký lôĐơn vị đo lường khối lượng, thường được sử dụng để chỉ 1.000 gram.
- kỷ luậtKỷ luật là quy tắc, quy định mà mọi người phải tuân thủ trong một tổ chức hay một cộng đồng.
- ký lụcMột thuật ngữ cũ dùng để chỉ các tài liệu, bản ghi viết tay để lưu giữ thông tin.
- kỷ lụcMức độ hoặc số lượng cao nhất trong một lĩnh vực nào đó, thường được ghi nhận và công nhận chính thức.
- kỹ lưỡngMô tả sự chú ý đến chi tiết, cẩn thận và tỉ mỉ trong công việc hoặc hành động.
- kỵ mãMột loại ngựa được nuôi và sử dụng chủ yếu cho các hoạt động đua ngựa hoặc cưỡi. Kỵ mã thường có thân hình khỏe mạnh và nhanh nhẹn.
- kỳ mụcMột thuật ngữ cũ chỉ một sự kiện hoặc điều gì đó đặc biệt.
- kỹ năngKỹ năng là khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó một cách thành thạo, thường thông qua việc học tập và luyện tập.
- kỳ ngộMột từ cũ, thường được sử dụng trong văn chương để chỉ sự gặp gỡ đặc biệt hoặc sự kiện hiếm hoi.
- kỷ nguyênThời kỳ lịch sử đặc trưng bởi những đặc điểm phát triển cụ thể về khoa học, công nghệ, văn hóa hoặc xã hội.
- kỳ nhôngMột loại động vật bò sát sống trong môi trường nước và đất, có thân hình dài và thường được gọi là thằn lằn nước.
- kỷ niệmMột trải nghiệm hoặc sự kiện đáng nhớ, thường gắn liền với cảm xúc vui vẻ.
- kỹ nữNgười phụ nữ làm nghề mại dâm, thường chỉ những người có kỹ năng hoặc vẻ đẹp nổi bật.
- kỵ nướcSợ nước hoặc không thích nước, thường dùng để chỉ những người không thể hoặc không dám tiếp xúc với nước.
- kỳ phiếuMột loại giấy tờ dùng để ghi lại các khoản tiền đã chi, thường được đối chiếu trong kế toán.
- kỳ phùng địch thủNgười hoặc nhóm người có năng lực, khả năng và trình độ tương đồng, thường là đối thủ trong một cuộc thi hoặc tranh đấu.
- kỳ quặcChỉ những điều khác thường, lạ lùng, không giống mọi người hoặc mọi thứ khác.
- kỳ quáiKỳ quái có nghĩa là lạ lùng, khác thường hoặc không bình thường.
- kỳ quanMột công trình kiến trúc hoặc một hiện tượng tự nhiên nổi bật, đẹp đẽ và ấn tượng, thường được coi là điều kỳ diệu của thế giới.
- ký quỹTiền hoặc tài sản được đặt cọc hoặc gửi vào quỹ để đảm bảo thực hiện một nghĩa vụ nào đó.
- kỵ rơKhông thích hoặc không hợp với điều gì đó, thường là trong bối cảnh một người không muốn hoặc không thể tham gia vào điều gì.
- kỵ sĩNgười chiến đấu trên ngựa, thường được trang bị vũ khí và áo giáp.
- ký sinhHành động sống bám vào một cơ thể khác để sinh sống và lấy chất dinh dưỡng.
- ký sinh trùngSinh vật sống bám vào cơ thể của một loài khác để sinh tồn, thường gây hại cho vật chủ.
- ký sựMột loại hình văn chương tường thuật về một sự kiện, câu chuyện, hoặc một trải nghiệm nào đó, thường dựa trên thực tế.
- kỹ sưNgười chuyên môn trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, có trình độ học vấn cao và thường làm việc trong các ngành như xây dựng, điện, cơ khí, hoặc công nghệ thông tin.
- kỳ tàiNgười có tài năng đặc biệt, xuất chúng trong một lĩnh vực nào đó.
- kỳ tậpThời gian, giai đoạn mà người học tiến hành thực hành hoặc làm việc trong lĩnh vực cụ thể để tích lũy kinh nghiệm.
- ký tắtMột dạng viết ngắn gọn, thường dùng để ghi chú hoặc tóm tắt thông tin.
- ký tênHành động viết tên của mình lên một tài liệu, giấy tờ chính thức nào đó để xác nhận hoặc đồng ý.
- ký thácChuyển giao quyền quản lý hoặc sử dụng tài sản, thông tin cho một tổ chức hoặc cá nhân khác.
- kỳ thậtDiễn tả sự thật, nói rõ ràng là điều mà người ta không thể bác bỏ.
- kỳ thịHành động đối xử không công bằng hoặc phân biệt với một nhóm người nào đó do đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc điều kiện xã hội.
- kỳ thúĐáng ngạc nhiên, hấp dẫn và thú vị, thường dùng để diễn tả những điều phi thường hoặc ấn tượng.
- kỳ thủNgười chơi cờ, đặc biệt là cờ vua, có kỹ năng cao.
- kỹ thuậtKỹ thuật là phương pháp, cách thức hoặc quy trình được sử dụng để thực hiện một công việc nào đó, thường liên quan đến các lĩnh vực khoa học và công nghệ.
- kỹ thuật sốCông nghệ sử dụng dữ liệu số để xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin.
- kỹ thuật viênNgười có chuyên môn trong một lĩnh vực kỹ thuật cụ thể, thường làm việc trong môi trường công nghệ hoặc sản xuất.
- kỳ thựcThực sự; một cách chân thật, không giả dối.
- kỳ tíchMột thành tựu vượt bậc, thường được coi là khó khăn hoặc không thể đạt được.
- kỳ tìnhMột tình huống hoặc trạng thái kỳ lạ, đặc biệt gây ấn tượng hoặc khó giải thích.
- kỹ tínhCó tính cách cẩn thận, tỉ mỉ trong từng chi tiết.
- ký tựKý tự là một dấu hiệu hoặc biểu tượng được sử dụng trong ngôn ngữ viết để biểu thị một âm, một số hoặc một ý tưởng.
- ký túcNơi ở tập trung dành cho sinh viên hoặc người lao động, thường được bố trí ở gần trường học hoặc nơi làm việc.
- ký túc xáCăn nhà hoặc tòa nhà nơi sinh sống của sinh viên, thường được tổ chức tại trường học, có nhiều phòng ngủ và khu vực chung.
- ký ứcKý ức chỉ những hình ảnh, cảm xúc hoặc trải nghiệm mà một người nhớ lại từ quá khứ.
- kỷ vậtĐồ vật hoặc vật phẩm được giữ lại để nhớ về một kỷ niệm, một sự kiện nào đó quan trọng trong đời sống.
- kỳ vọngMong muốn hoặc hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
- kỹ xảoKỹ xảo là những kỹ năng hoặc kỹ thuật được sử dụng trong nghệ thuật, đặc biệt là trong điện ảnh, sân khấu hoặc các hoạt động biểu diễn để tạo ra hiệu ứng đặc biệt.
- kỷ yếuTài liệu ghi chép hoặc tóm tắt những sự kiện quan trọng trong một khoảng thời gian nhất định, thường được sử dụng trong các cuộc họp, hội thảo hoặc chương trình kỷ niệm.