kỳ cùng

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỳ cùng (Danh từ)

Khoảnh khắc hoặc thời điểm chót trong một quá trình hoặc sự việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Đến kỳ cùng của dự án, chúng ta cần phải hoàn thành mọi việc."
  • 2."Kỳ cùng của chuyến đi, mọi người đều cảm thấy hào hứng."
  • 3."Tại kỳ cùng của buổi họp, chúng ta sẽ quyết định hướng đi tiếp theo."
2
Tính từ

Nghĩa 2: kỳ cùng (Tính từ)

Cuối cùng, sau cùng, không còn gì nữa.

Ví dụ (3)
  • 1."Đây là kỳ cùng của những nỗ lực mà chúng ta đã bỏ ra."
  • 2."Họ đã làm việc rất chăm chỉ và cuối cùng đã đạt được kỳ cùng."
  • 3."Sau bao nhiêu thời gian chờ đợi, kỳ cùng cũng đã đến."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ cùng"

Lưu ý về tính từ

"kỳ cùng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"kỳ cùng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỳ cùng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ cùng"

kỳ cùng là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Khoảnh khắc hoặc thời điểm chót trong một quá trình hoặc sự việc. Ví dụ: "Đến kỳ cùng của dự án, chúng ta cần phải hoàn thành mọi việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này