kỳ quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỳ quan (Danh từ)

Một công trình kiến trúc hoặc một hiện tượng tự nhiên nổi bật, đẹp đẽ và ấn tượng, thường được coi là điều kỳ diệu của thế giới.

Ví dụ (3)
  • 1."Hằng năm, nhiều du khách đến thăm các kỳ quan như Tháp Eiffel ở Paris."
  • 2."Kỳ quan thiên nhiên Vịnh Hạ Long thu hút hàng triệu lượt khách mỗi năm."
  • 3."Chúng ta nên bảo vệ các kỳ quan văn hóa để gìn giữ di sản cho các thế hệ sau."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ quan"

Lưu ý về danh từ

"kỳ quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ quan"

kỳ quan là danh từ trong tiếng Việt. Một công trình kiến trúc hoặc một hiện tượng tự nhiên nổi bật, đẹp đẽ và ấn tượng, thường được coi là điều kỳ diệu của thế giới. Ví dụ: "Hằng năm, nhiều du khách đến thăm các kỳ quan như Tháp Eiffel ở Paris."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này