kinh hoàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh hoàng (Động từ)
Kinh sợ đến mức sững sờ, không còn tự chủ.
- 1."Ánh mắt kinh hoàng."
- 2."Cô ấy nhìn thấy cảnh tượng đó với vẻ mặt kinh hoàng."
- 3."Vụ tai nạn khiến mọi người đều cảm thấy kinh hoàng."
Lưu ý khi sử dụng "kinh hoàng"
Lưu ý về động từ
"kinh hoàng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kinh hoàng"
kinh hoàng là động từ trong tiếng Việt. Kinh sợ đến mức sững sờ, không còn tự chủ. Ví dụ: "Ánh mắt kinh hoàng."
Từ liên quan
kinh doanh
Tổ chức hoạt động sản xuất, buôn bán, hoặc cung cấp dịch vụ với mục đích tạo ra lợi nhuận.
kinh dị
Từ dùng để chỉ những điều làm cho người ta cảm thấy kinh hãi hoặc sợ hãi vì sự kỳ lạ hoặc ghê rợn.
kinh giới
Cây nhỏ thuộc họ bạc hà, có lá thơm hắc, thường được sử dụng làm gia vị hoặc trong y học.
kinh hoảng
Cảm giác sợ hãi, hoảng hốt do một sự kiện bất ngờ.
kinh hãi
Cảm giác sợ hãi, hoảng loạn trước một điều gì đó đáng sợ.
kinh hồn
Hoảng sợ đến mức mất hết tinh thần.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.