kỳ đài
Định nghĩa
Nghĩa 1: kỳ đài (Danh từ)
Công trình kiến trúc có dạng như một trụ đứng cao, thường được xây dựng để trang trí hoặc làm biểu tượng.
- 1."Kỳ đài ở giữa thành phố thu hút rất nhiều du khách đến tham quan."
- 2."Trong lễ hội, người ta thường tổ chức các hoạt động vui chơi xung quanh kỳ đài."
- 3."Kỳ đài này được xây dựng cách đây hơn một thế kỷ và vẫn giữ được vẻ đẹp nguyên vẹn."
Nghĩa 2: kỳ đài (Danh từ)
Một địa điểm hoặc khu vực được chọn để tổ chức các sự kiện hay lễ hội.
- 1."Mỗi năm, kỳ đài ở công viên lại trở thành nơi tổ chức các buổi hòa nhạc ngoài trời."
- 2."Chúng ta sẽ gặp nhau tại kỳ đài để bắt đầu chương trình nhé."
- 3."Kỳ đài là nơi lý tưởng để mọi người cùng nhau thưởng thức không khí lễ hội."
Lưu ý khi sử dụng "kỳ đài"
Lưu ý về danh từ
"kỳ đài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kỳ đài" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kỳ đài"
kỳ đài là danh từ trong tiếng Việt. Công trình kiến trúc có dạng như một trụ đứng cao, thường được xây dựng để trang trí hoặc làm biểu tượng. Ví dụ: "Kỳ đài ở giữa thành phố thu hút rất nhiều du khách đến tham quan."
Từ liên quan
kỳ tập
Thời gian, giai đoạn mà người học tiến hành thực hành hoặc làm việc trong lĩnh vực cụ thể để tích lũy kinh nghiệm.
kỳ vọng
Mong muốn hoặc hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
kỳ đà
Kỳ đà là loại thằn lằn lớn sống ở những nơi có cây cối, thường thấy ở vùng nhiệt đới. Chúng có thể sống dưới nước và trên cạn.
kỳ ảo
Mô tả điều gì đó tuyệt vời, huyền bí, hoặc không thực tế, thường liên quan đến sự tưởng tượng hoặc bịa đặt.
kỵ
Sự kiêng kỵ, điều nên tránh làm, thường liên quan đến tâm linh hoặc phong tục tập quán.
kỵ binh
Đơn vị quân đội sử dụng ngựa để di chuyển và chiến đấu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.