kinh kệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kinh kệ (Danh từ)

Sách kinh của đạo Phật, dùng để chỉ những bài học và giáo lý trong Phật giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà sư giảng giải kinh kệ."
  • 2."Trong lớp học, chúng tôi học về những kinh kệ quan trọng trong Phật giáo."
  • 3."Kinh kệ là nguồn trí tuệ sâu sắc cho tín đồ Phật giáo."

Lưu ý khi sử dụng "kinh kệ"

Lưu ý về danh từ

"kinh kệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kinh kệ"

kinh kệ là danh từ trong tiếng Việt. Sách kinh của đạo Phật, dùng để chỉ những bài học và giáo lý trong Phật giáo. Ví dụ: "Nhà sư giảng giải kinh kệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này