kính râm
Định nghĩa
Nghĩa 1: kính râm (Danh từ)
Kính mắt có màu, thường là màu tối, được sử dụng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói.
- 1."Mùa hè, tôi luôn đeo kính râm khi đi ra ngoài để tránh nắng."
- 2."Kính râm không chỉ giúp bảo vệ mắt mà còn là một phụ kiện thời trang."
Lưu ý khi sử dụng "kính râm"
Lưu ý về danh từ
"kính râm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kính râm"
kính râm là danh từ trong tiếng Việt. Kính mắt có màu, thường là màu tối, được sử dụng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói. Ví dụ: "Mùa hè, tôi luôn đeo kính râm khi đi ra ngoài để tránh nắng."
Từ liên quan
kính nhi viễn chi
Thói quen chú ý đến những điều nhỏ nhặt mà bỏ qua những điều quan trọng hơn; có nghĩa là nhìn những chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh tổng thể.
kính nể
Coi trọng và tôn trọng người khác vì thừa nhận những điểm vượt trội của họ.
kính phục
Biểu thị sự kính trọng đối với ai đó, do đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của họ.
kính thiên văn
Dụng cụ quang học dùng để quan sát hoặc chụp ảnh các thiên thể trong vũ trụ.
kính thuốc
Kính dành cho những người có các vấn đề về thị giác, như cận thị, viễn thị hoặc loạn thị.
kính tiềm vọng
Dụng cụ quang học dùng để quan sát từ xa, giúp nhìn vượt qua các vật chướng ngại.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.