kinh kịch

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kinh kịch (Danh từ)

Kịch hát dân tộc của Trung Quốc, ra đời ở Bắc Kinh vào khoảng giữa thế kỷ XVIII.

Ví dụ (2)
  • 1."Kinh kịch là loại hình nghệ thuật rất đặc sắc và có nhiều truyền thống."
  • 2."Tôi đã được xem một buổi biểu diễn kinh kịch và rất ấn tượng với trang phục và âm nhạc."

Lưu ý khi sử dụng "kinh kịch"

Lưu ý về danh từ

"kinh kịch" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kinh kịch"

kinh kịch là danh từ trong tiếng Việt. Kịch hát dân tộc của Trung Quốc, ra đời ở Bắc Kinh vào khoảng giữa thế kỷ XVIII. Ví dụ: "Kinh kịch là loại hình nghệ thuật rất đặc sắc và có nhiều truyền thống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này