kỷ

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỷ (Danh từ)

Thời gian đánh dấu một chu kỳ hoặc một khoảng thời gian nhất định trong lịch sử hoặc trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Kỷ nguyên công nghệ thông tin đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."
  • 2."Chúng ta cần nghiên cứu về kỷ Jurassic để hiểu hơn về lịch sử của trái đất."
  • 3."Trong kỷ 21, con người càng phụ thuộc nhiều vào công nghệ."
2
Tính từ

Nghĩa 2: kỷ (Tính từ)

Chỉ những điều liên quan đến một thời kỳ cụ thể, thể hiện sự quan trọng trong việc ghi nhớ.

Ví dụ (3)
  • 1."Bữa tiệc kỷ niệm 10 năm thành lập công ty rất hoành tráng."
  • 2."Hôm nay là ngày kỷ niệm đáng nhớ trong cuộc đời tôi."
  • 3."Các bạn hãy tham gia vào sự kiện kỷ niệm này để cùng nhau ôn lại những kỷ niệm đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "kỷ"

Lưu ý về tính từ

"kỷ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"kỷ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỷ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỷ"

kỷ là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Thời gian đánh dấu một chu kỳ hoặc một khoảng thời gian nhất định trong lịch sử hoặc trong cuộc sống. Ví dụ: "Kỷ nguyên công nghệ thông tin đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này