kinh rợn
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh rợn (Tính từ)
Mô tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường đi kèm với sự kinh ngạc hoặc lo lắng.
- 1."Bộ phim này thật kinh rợn, tôi không thể nào ngủ được sau khi xem."
- 2."Cảnh tượng trong vụ tai nạn làm tôi cảm thấy kinh rợn và không dám nhìn thêm."
- 3."Mỗi lần đi qua nghĩa trang vào ban đêm, tôi thấy kinh rợn."
Nghĩa 2: kinh rợn (Danh từ)
Cảm giác hoặc tình huống gây ra sự sợ hãi hoặc hoảng sợ.
- 1."Khi nghe kể chuyện ma, tôi cảm thấy một cảm giác kinh rợn chạy dọc sống lưng."
- 2."Cái kinh rợn của bóng tối làm cho trẻ em không dám ra ngoài vào buổi tối."
- 3."Có nhiều trò chơi kinh rợn trong hội chợ khiến tôi không dám thử."
Lưu ý khi sử dụng "kinh rợn"
Lưu ý về tính từ
"kinh rợn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"kinh rợn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kinh rợn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kinh rợn"
kinh rợn là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mô tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường đi kèm với sự kinh ngạc hoặc lo lắng. Ví dụ: "Bộ phim này thật kinh rợn, tôi không thể nào ngủ được sau khi xem."
Từ liên quan
kinh phong
Bệnh thần kinh thường gặp ở trẻ nhỏ.
kinh phí
Khoản ngân sách do cơ quan nhà nước cấp cho các đơn vị trực thuộc nhằm chi cho các hoạt động trong lĩnh vực kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, v.v.
kinh qua
Trải qua một trải nghiệm hay một giai đoạn nào đó, thường là để học hỏi hoặc tiếp thu điều gì.
kinh sợ
Trải qua cảm giác sợ hãi, lo lắng trước một tình huống hoặc sự việc nào đó.
kinh sử
Các sách kinh điển và sử liệu mà thí sinh thời phong kiến phải học thuộc lòng (nói chung).
kinh thiên động địa
Rất lớn, rất mạnh, gây ấn tượng sâu sắc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.