kỹ thuật viên

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỹ thuật viên (Danh từ)

Người có chuyên môn trong một lĩnh vực kỹ thuật cụ thể, thường làm việc trong môi trường công nghệ hoặc sản xuất.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi máy in bị hỏng, chúng tôi thường gọi kỹ thuật viên đến sửa chữa."
  • 2."Trong công ty, kỹ thuật viên luôn là người giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến thiết bị."
  • 3."Tôi đang học nghề để trở thành một kỹ thuật viên điện tử."

Lưu ý khi sử dụng "kỹ thuật viên"

Lưu ý về danh từ

"kỹ thuật viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật viên"

kỹ thuật viên là danh từ trong tiếng Việt. Người có chuyên môn trong một lĩnh vực kỹ thuật cụ thể, thường làm việc trong môi trường công nghệ hoặc sản xuất. Ví dụ: "Khi máy in bị hỏng, chúng tôi thường gọi kỹ thuật viên đến sửa chữa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này