kinh luân
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh luân (Danh từ)
Kinh luân là một kiểu bài tập thể dục dành cho những người tập yoga hoặc thiền, được thực hiện theo một chu trình nhất định để cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất.
- 1."Mỗi buổi sáng, tôi thường bắt đầu ngày mới của mình bằng một số bài kinh luân."
- 2."Kinh luân giúp tôi cảm thấy thư giãn và tập trung hơn trong công việc."
- 3."Chúng ta có thể tham gia một lớp học kinh luân vào cuối tuần để cùng nhau tập luyện."
Nghĩa 2: kinh luân (Danh từ)
Kinh luân còn được hiểu là những vòng quay của cuộc sống, tượng trưng cho sự tiến triển và thay đổi liên tục trong cuộc sống.
- 1."Mỗi người đều có kinh luân riêng, điều quan trọng là biết cách thức và thời điểm để chuyển mình."
- 2."Cuộc đời giống như một kinh luân, nơi mà mọi thứ đều không ngừng thay đổi."
- 3."Chúng ta cần chấp nhận những hoàn cảnh mới trong kinh luân của chính mình."
Lưu ý khi sử dụng "kinh luân"
Lưu ý về danh từ
"kinh luân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kinh luân" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kinh luân"
kinh luân là danh từ trong tiếng Việt. Kinh luân là một kiểu bài tập thể dục dành cho những người tập yoga hoặc thiền, được thực hiện theo một chu trình nhất định để cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất. Ví dụ: "Mỗi buổi sáng, tôi thường bắt đầu ngày mới của mình bằng một số bài kinh luân."
Từ liên quan
kinh kệ
Sách kinh của đạo Phật, dùng để chỉ những bài học và giáo lý trong Phật giáo.
kinh kịch
Kịch hát dân tộc của Trung Quốc, ra đời ở Bắc Kinh vào khoảng giữa thế kỷ XVIII.
kinh kỳ
Thời kỳ hoặc giai đoạn lịch sử có nhiều biến động hoặc sự kiện quan trọng.
kinh lí
(Từ cũ) (quan chức, viên chức cao cấp trong chế độ cũ) đi kiểm tra và xem xét tình hình ở các địa phương.
kinh lý
Một thuật ngữ cũ dùng để chỉ việc quản lý hoặc điều hành.
kinh lược
Chức quan (từ xưa) chịu trách nhiệm thay quyền vua quản lý cả công việc quân sự và dân sự ở một khu vực.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.