kinh trập
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh trập (Danh từ)
Sự gửi gắm hoặc tin tưởng của một cá nhân vào một sự việc, người nào đó hoặc một điều gì đó.
- 1."Tôi có một kinh trập lớn vào khả năng của cô ấy trong công việc."
- 2."Kinh trập của chúng tôi vào đội ngũ này sẽ giúp chúng tôi vượt qua mọi thách thức."
- 3."Nhiều người dân dành kinh trập cho chính phủ trong việc xây dựng cơ sở hạ tầng."
Nghĩa 2: kinh trập (Động từ)
Hành động tạo ra sự tin tưởng hoặc hy vọng vào ai đó hoặc điều gì đó.
- 1."Chúng tôi cần kinh trập vào các giải pháp mà công ty đề xuất."
- 2."Để thành công, bạn phải kinh trập vào quyết định của mình."
- 3."Kinh trập giữa bạn bè là rất quan trọng trong cuộc sống."
Lưu ý khi sử dụng "kinh trập"
Lưu ý về động từ
"kinh trập" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"kinh trập" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kinh trập" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kinh trập"
kinh trập là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Sự gửi gắm hoặc tin tưởng của một cá nhân vào một sự việc, người nào đó hoặc một điều gì đó. Ví dụ: "Tôi có một kinh trập lớn vào khả năng của cô ấy trong công việc."
Từ liên quan
kinh thành
Thuật ngữ chỉ kinh đô, nơi đóng chính phủ và trung tâm văn hóa của một quốc gia.
kinh thánh
Bộ sách thiêng liêng trong Kitô giáo, bao gồm Cựu ước và Tân ước, được coi là lời của Chúa.
kinh truyện
Những tác phẩm của các nhà triết học Trung Quốc cổ đại, được sử dụng làm cơ sở cho hệ tư tưởng phong kiến.
kinh tuyến
Đường tròn tưởng tượng đi qua hai cực của Trái Đất, trong đó các điểm nằm trên đó có cùng một kinh độ.
kinh tuyến gốc
Kinh tuyến đi qua đài thiên văn Greenwich ở Anh, được sử dụng làm gốc để tính toán kinh độ.
kinh tế
Tổng thể các hoạt động sản xuất và tái sản xuất của cải vật chất phục vụ cho con người và xã hội.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.