kinh viện
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh viện (Danh từ)
Cơ sở giáo dục đào tạo trình độ cao, thường liên quan đến lĩnh vực tôn giáo hoặc triết học.
- 1."Con gái tôi đang học tại một kinh viện nổi tiếng ở thành phố."
- 2."Kinh viện này đã tồn tại hơn một thế kỷ và có nhiều sinh viên xuất sắc."
- 3."Họ tổ chức một buổi thuyết trình về các chương trình học tại kinh viện cuối tuần này."
Nghĩa 2: kinh viện (Danh từ)
Nơi tụ tập hoặc sinh hoạt của các thành viên trong một tổ chức tôn giáo.
- 1."Mỗi tuần họ có cuộc họp tại kinh viện để thảo luận về các hoạt động cộng đồng."
- 2."Kinh viện là nơi diễn ra nhiều nghi lễ quan trọng của giáo phái."
- 3."Thời gian tới, kinh viện sẽ tổ chức một buổi lễ kỷ niệm cho các thành viên."
Lưu ý khi sử dụng "kinh viện"
Lưu ý về danh từ
"kinh viện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kinh viện" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kinh viện"
kinh viện là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở giáo dục đào tạo trình độ cao, thường liên quan đến lĩnh vực tôn giáo hoặc triết học. Ví dụ: "Con gái tôi đang học tại một kinh viện nổi tiếng ở thành phố."
Từ liên quan
kinh tế tri thức
Khái niệm chỉ nền kinh tế mà trong đó, các yếu tố tri thức, thông tin và công nghệ đóng vai trò chủ yếu trong việc tạo ra giá trị.
kinh tế tự nhiên
Kinh tế tự nhiên là một loại kinh tế dựa vào khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên mà không cần đến sự can thiệp của con người quá nhiều.
kinh tởm
Mô tả cảm giác ghê sợ hoặc không thích một cái gì đó, thường liên quan đến đồ ăn, mùi, hoặc tình huống khó chịu.
kinh xáng
(Phương ngữ) Thuật ngữ chỉ một loại cây cỏ hoặc vật gì đó có hình dáng giống như hình vòng cung hoặc cong queo.
kinh điển
Từ dùng để chỉ những giá trị mẫu mực, tiêu biểu cho một học thuyết hoặc một chủ nghĩa.
kinh đô
Nơi cư trú của vua, thường là trung tâm chính trị và văn hóa của một quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.