kinh viện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kinh viện (Danh từ)

Cơ sở giáo dục đào tạo trình độ cao, thường liên quan đến lĩnh vực tôn giáo hoặc triết học.

Ví dụ (3)
  • 1."Con gái tôi đang học tại một kinh viện nổi tiếng ở thành phố."
  • 2."Kinh viện này đã tồn tại hơn một thế kỷ và có nhiều sinh viên xuất sắc."
  • 3."Họ tổ chức một buổi thuyết trình về các chương trình học tại kinh viện cuối tuần này."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kinh viện (Danh từ)

Nơi tụ tập hoặc sinh hoạt của các thành viên trong một tổ chức tôn giáo.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi tuần họ có cuộc họp tại kinh viện để thảo luận về các hoạt động cộng đồng."
  • 2."Kinh viện là nơi diễn ra nhiều nghi lễ quan trọng của giáo phái."
  • 3."Thời gian tới, kinh viện sẽ tổ chức một buổi lễ kỷ niệm cho các thành viên."

Lưu ý khi sử dụng "kinh viện"

Lưu ý về danh từ

"kinh viện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kinh viện" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kinh viện"

kinh viện là danh từ trong tiếng Việt. Cơ sở giáo dục đào tạo trình độ cao, thường liên quan đến lĩnh vực tôn giáo hoặc triết học. Ví dụ: "Con gái tôi đang học tại một kinh viện nổi tiếng ở thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này