kỳ lạ

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: kỳ lạ (Tính từ)

Khác thường, không giống như những gì thường thấy hay mong đợi.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay thời tiết thật kỳ lạ, đột ngột chuyển sang mát mẻ sau một thời gian nóng bức."
  • 2."Cô ấy có cách nói chuyện kỳ lạ, khiến mọi người luôn thích thú khi gặp gỡ."
  • 3."Tôi thấy một con vật kỳ lạ ở công viên, nó không giống như bất kỳ loài nào tôi đã thấy trước đây."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kỳ lạ (Danh từ)

Điều gì đó khác thường, gây ngạc nhiên.

Ví dụ (3)
  • 1."Chuyện đó nghe có vẻ kỳ lạ nhưng thực sự đã xảy ra."
  • 2."Tìm thấy một chiếc xe cổ trong garage là một kỳ lạ thú vị của chúng tôi."
  • 3."Những kỳ lạ trong cuộc sống thường mang đến cho chúng ta nhiều bài học quý giá."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ lạ"

Lưu ý về tính từ

"kỳ lạ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"kỳ lạ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỳ lạ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ lạ"

kỳ lạ là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Khác thường, không giống như những gì thường thấy hay mong đợi. Ví dụ: "Hôm nay thời tiết thật kỳ lạ, đột ngột chuyển sang mát mẻ sau một thời gian nóng bức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này