ký tắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: ký tắt (Danh từ)
Một dạng viết ngắn gọn, thường dùng để ghi chú hoặc tóm tắt thông tin.
- 1."Khi tham gia hội thảo, tôi thường ghi chú bằng cách sử dụng ký tắt để tiết kiệm thời gian."
- 2."Chị ấy đã dùng ký tắt để ghi lại các số liệu quan trọng trong báo cáo."
- 3."Trong lớp, giáo viên khuyến khích học sinh làm bài tập bằng cách áp dụng ký tắt để dễ dàng hơn."
Nghĩa 2: ký tắt (Động từ)
Hành động viết một cách ngắn gọn, thay vì viết đầy đủ.
- 1."Mỗi khi có cuộc họp, tôi luôn cố gắng ký tắt những điểm quan trọng."
- 2."Khi học bài, tôi thường ký tắt để nhớ nhanh hơn các định nghĩa."
- 3."Tôi đã ký tắt những ý tưởng chính trong cuốn sách để dễ dàng ôn tập sau này."
Lưu ý khi sử dụng "ký tắt"
Lưu ý về động từ
"ký tắt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"ký tắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "ký tắt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "ký tắt"
ký tắt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một dạng viết ngắn gọn, thường dùng để ghi chú hoặc tóm tắt thông tin. Ví dụ: "Khi tham gia hội thảo, tôi thường ghi chú bằng cách sử dụng ký tắt để tiết kiệm thời gian."
Từ liên quan
ký tên
Hành động viết tên của mình lên một tài liệu, giấy tờ chính thức nào đó để xác nhận hoặc đồng ý.
ký túc
Nơi ở tập trung dành cho sinh viên hoặc người lao động, thường được bố trí ở gần trường học hoặc nơi làm việc.
ký túc xá
Căn nhà hoặc tòa nhà nơi sinh sống của sinh viên, thường được tổ chức tại trường học, có nhiều phòng ngủ và khu vực chung.
ký tự
Ký tự là một dấu hiệu hoặc biểu tượng được sử dụng trong ngôn ngữ viết để biểu thị một âm, một số hoặc một ý tưởng.
ký âm
Ghi lại âm thanh hoặc lời nói thành một dạng văn bản hoặc bản ghi.
ký âm pháp
Một hệ thống ký hiệu được sử dụng để ghi lại âm thanh của ngôn ngữ nói.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.