kinh phong
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh phong (Danh từ)
Bệnh thần kinh thường gặp ở trẻ nhỏ.
- 1."Mắc chứng kinh phong."
- 2."Trẻ em bị kinh phong thường có biểu hiện lo âu và mất phương hướng."
Lưu ý khi sử dụng "kinh phong"
Lưu ý về danh từ
"kinh phong" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kinh phong"
kinh phong là danh từ trong tiếng Việt. Bệnh thần kinh thường gặp ở trẻ nhỏ. Ví dụ: "Mắc chứng kinh phong."
Từ liên quan
kinh nguyệt
Hiện tượng xuất hiện máu theo chu kỳ, khoảng một lần mỗi tháng, từ dạ con của phụ nữ đang trong độ tuổi sinh đẻ.
kinh ngạc
Rất ngạc nhiên, sửng sốt trước những điều không thể tin được.
kinh niên
Bệnh hoặc tình trạng xấu kéo dài trong nhiều năm.
kinh phí
Khoản ngân sách do cơ quan nhà nước cấp cho các đơn vị trực thuộc nhằm chi cho các hoạt động trong lĩnh vực kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, v.v.
kinh qua
Trải qua một trải nghiệm hay một giai đoạn nào đó, thường là để học hỏi hoặc tiếp thu điều gì.
kinh rợn
Mô tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường đi kèm với sự kinh ngạc hoặc lo lắng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.