kỳ thực
Định nghĩa
Nghĩa 1: kỳ thực (Phó từ)
Thực sự; một cách chân thật, không giả dối.
- 1."Kỳ thực, tôi không hề biết chuyện gì đang xảy ra cả."
- 2."Kỳ thực, mọi người đều cảm thấy lo lắng trước kỳ thi sắp tới."
- 3."Bạn có thể nghĩ rằng tôi đang đùa, nhưng kỳ thực tôi rất serios về việc này."
Câu hỏi thường gặp về "kỳ thực"
kỳ thực là phó từ trong tiếng Việt. Thực sự; một cách chân thật, không giả dối. Ví dụ: "Kỳ thực, tôi không hề biết chuyện gì đang xảy ra cả."
Từ liên quan
kỳ thật
Diễn tả sự thật, nói rõ ràng là điều mà người ta không thể bác bỏ.
kỳ thị
Hành động đối xử không công bằng hoặc phân biệt với một nhóm người nào đó do đặc điểm như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, hoặc điều kiện xã hội.
kỳ thủ
Người chơi cờ, đặc biệt là cờ vua, có kỹ năng cao.
kỳ tài
Người có tài năng đặc biệt, xuất chúng trong một lĩnh vực nào đó.
kỳ tình
Một tình huống hoặc trạng thái kỳ lạ, đặc biệt gây ấn tượng hoặc khó giải thích.
kỳ tích
Một thành tựu vượt bậc, thường được coi là khó khăn hoặc không thể đạt được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.