kỳ đà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỳ đà (Danh từ)

Kỳ đà là loại thằn lằn lớn sống ở những nơi có cây cối, thường thấy ở vùng nhiệt đới. Chúng có thể sống dưới nước và trên cạn.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, tôi nhìn thấy một con kỳ đà bơi ở phía sau nhà."
  • 2."Kỳ đà thường đi tìm thức ăn vào ban đêm."
  • 3."Nếu bạn thấy kỳ đà, đừng sợ, nó không tấn công trừ khi bị khiêu khích."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kỳ đà (Danh từ)

Kỳ đà cũng là một từ dùng để chỉ những người hay xuyên tạc, bịa đặt hoặc nói chuyện không đúng sự thật.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi không thích nghe những người kỳ đà nói xấu người khác."
  • 2."Đừng để ý đến những lời kỳ đà vô căn cứ, hãy tin vào những gì bạn thấy."
  • 3."Khi có tin đồn, hãy xác minh trước khi tin vào những gì kỳ đà nói."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ đà"

Lưu ý về danh từ

"kỳ đà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỳ đà" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ đà"

kỳ đà là danh từ trong tiếng Việt. Kỳ đà là loại thằn lằn lớn sống ở những nơi có cây cối, thường thấy ở vùng nhiệt đới. Chúng có thể sống dưới nước và trên cạn. Ví dụ: "Hôm qua, tôi nhìn thấy một con kỳ đà bơi ở phía sau nhà."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này