ký tự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ký tự (Danh từ)

Ký tự là một dấu hiệu hoặc biểu tượng được sử dụng trong ngôn ngữ viết để biểu thị một âm, một số hoặc một ý tưởng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi gõ password, bạn cần sử dụng ít nhất một ký tự đặc biệt."
  • 2."Mỗi ký tự trong chữ cái đều có một ý nghĩa khác nhau."
  • 3."Trên bàn phím, các ký tự được sắp xếp theo một thứ tự nhất định."
2
Danh từ

Nghĩa 2: ký tự (Danh từ)

Ký tự cũng có thể được hiểu là một đơn vị nhỏ nhất trong một hệ thống mã hóa, như ASCII hoặc Unicode.

Ví dụ (3)
  • 1."Mã ASCII chỉ định mỗi ký tự một số nguyên từ 0 đến 127."
  • 2."Hệ thống Unicode cho phép lưu trữ hàng triệu ký tự từ nhiều ngôn ngữ khác nhau."
  • 3."Trong lập trình, mỗi ký tự thường được đại diện bởi một mã số nhất định."

Lưu ý khi sử dụng "ký tự"

Lưu ý về danh từ

"ký tự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ký tự" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ký tự"

ký tự là danh từ trong tiếng Việt. Ký tự là một dấu hiệu hoặc biểu tượng được sử dụng trong ngôn ngữ viết để biểu thị một âm, một số hoặc một ý tưởng. Ví dụ: "Khi gõ password, bạn cần sử dụng ít nhất một ký tự đặc biệt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này