kính lão
Định nghĩa
Nghĩa 1: kính lão (Danh từ)
Kính viễn thị dành cho những người già, giúp cải thiện khả năng nhìn cho họ.
- 1."Ông tôi thường sử dụng kính lão khi đọc sách."
- 2."Bà tôi mới mua một cái kính lão để xem tivi dễ hơn."
Lưu ý khi sử dụng "kính lão"
Lưu ý về danh từ
"kính lão" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kính lão"
kính lão là danh từ trong tiếng Việt. Kính viễn thị dành cho những người già, giúp cải thiện khả năng nhìn cho họ. Ví dụ: "Ông tôi thường sử dụng kính lão khi đọc sách."
Từ liên quan
kính cẩn
Từ thể hiện sự kính trọng qua điệu bộ, cử chỉ, và nét mặt rất trang nghiêm.
kính cận
Kính đeo mắt dành cho người cận thị.
kính hiển vi
Dụng cụ quang học được cấu thành từ một hệ thống thấu kính hội tụ, dùng để tạo ra hình ảnh phóng đại của những vật thể rất nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
kính lão đắc thọ
Câu chúc phúc cho người cao tuổi, thể hiện sự tôn trọng và mong muốn họ sống lâu và khỏe mạnh.
kính lúp
Dụng cụ quang học có một thấu kính hội tụ, cho phép nhìn thấy hình ảnh phóng to của các vật thể nhỏ.
kính mát
Kính dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói và tia UV, thường được sử dụng trong mùa hè.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.