kính lão

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kính lão (Danh từ)

Kính viễn thị dành cho những người già, giúp cải thiện khả năng nhìn cho họ.

Ví dụ (2)
  • 1."Ông tôi thường sử dụng kính lão khi đọc sách."
  • 2."Bà tôi mới mua một cái kính lão để xem tivi dễ hơn."

Lưu ý khi sử dụng "kính lão"

Lưu ý về danh từ

"kính lão" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kính lão"

kính lão là danh từ trong tiếng Việt. Kính viễn thị dành cho những người già, giúp cải thiện khả năng nhìn cho họ. Ví dụ: "Ông tôi thường sử dụng kính lão khi đọc sách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này