kỵ mã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỵ mã (Danh từ)

Một loại ngựa được nuôi và sử dụng chủ yếu cho các hoạt động đua ngựa hoặc cưỡi. Kỵ mã thường có thân hình khỏe mạnh và nhanh nhẹn.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang tìm một con kỵ mã tốt để tham gia cuộc thi đua ngựa sắp tới."
  • 2."Cả gia đình tôi đều thích cưỡi kỵ mã vào cuối tuần."
  • 3."Người bạn của tôi có một con kỵ mã rất đẹp và thông minh."

Lưu ý khi sử dụng "kỵ mã"

Lưu ý về danh từ

"kỵ mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỵ mã"

kỵ mã là danh từ trong tiếng Việt. Một loại ngựa được nuôi và sử dụng chủ yếu cho các hoạt động đua ngựa hoặc cưỡi. Kỵ mã thường có thân hình khỏe mạnh và nhanh nhẹn. Ví dụ: "Tôi đang tìm một con kỵ mã tốt để tham gia cuộc thi đua ngựa sắp tới."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này