kỳ hào

Danh từTính từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỳ hào (Danh từ)

Người có sở thích hoặc năng khiếu nổi bật, thường có cách hành xử khác biệt và thu hút sự chú ý.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy rất kỳ hào trong cách ăn mặc nên luôn thu hút ánh nhìn của mọi người."
  • 2."Anh ta là một kỳ hào vì khả năng biểu diễn nhạc cụ tuyệt vời của mình."
  • 3."Chúng ta nên mời những kỳ hào trong ngành nghệ thuật đến tham gia buổi lễ."
2
Tính từ

Nghĩa 2: kỳ hào (Tính từ)

Mang tính chất khác thường hoặc gây ngạc nhiên, thường dùng để diễn tả điều gì đó nổi bật.

Ví dụ (3)
  • 1."Món ăn này có hương vị kỳ hào mà tôi chưa bao giờ thử trước đây."
  • 2."Bức tranh ở nhà triển lãm thật kỳ hào và khó có thể diễn tả bằng lời."
  • 3."Cảm giác đi du lịch đến những nơi kỳ hào khiến tôi cảm thấy sống động hơn."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ hào"

Lưu ý về tính từ

"kỳ hào" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"kỳ hào" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỳ hào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ hào"

kỳ hào là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Người có sở thích hoặc năng khiếu nổi bật, thường có cách hành xử khác biệt và thu hút sự chú ý. Ví dụ: "Cô ấy rất kỳ hào trong cách ăn mặc nên luôn thu hút ánh nhìn của mọi người."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này