kính nể
Định nghĩa
Nghĩa 1: kính nể (Động từ)
Coi trọng và tôn trọng người khác vì thừa nhận những điểm vượt trội của họ.
- 1."Được mọi người kính nể."
- 2."Một tài năng đáng kính nể."
- 3."Tôi luôn kính nể những người có nhiều kinh nghiệm sống."
- 4."Cô ấy rất đáng kính nể trong công việc của mình."
Lưu ý khi sử dụng "kính nể"
Lưu ý về động từ
"kính nể" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kính nể"
kính nể là động từ trong tiếng Việt. Coi trọng và tôn trọng người khác vì thừa nhận những điểm vượt trội của họ. Ví dụ: "Được mọi người kính nể."
Từ liên quan
kính mát
Kính dùng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói và tia UV, thường được sử dụng trong mùa hè.
kính mến
Thể hiện sự kính trọng và quý mến đối với ai đó.
kính nhi viễn chi
Thói quen chú ý đến những điều nhỏ nhặt mà bỏ qua những điều quan trọng hơn; có nghĩa là nhìn những chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh tổng thể.
kính phục
Biểu thị sự kính trọng đối với ai đó, do đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của họ.
kính râm
Kính mắt có màu, thường là màu tối, được sử dụng để bảo vệ mắt khỏi ánh sáng chói.
kính thiên văn
Dụng cụ quang học dùng để quan sát hoặc chụp ảnh các thiên thể trong vũ trụ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.