kỵ binh thiết giáp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỵ binh thiết giáp (Danh từ)

Đơn vị quân đội sử dụng ngựa chiến và áo giáp để tiến công và bảo vệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc chiến, kỵ binh thiết giáp đã có vai trò rất quan trọng trong việc chiếm lĩnh địa bàn."
  • 2."Kỹ thuật chiến đấu của kỵ binh thiết giáp giúp tăng cường sức mạnh trong trận đấu."
  • 3."Kỵ binh thiết giáp thường được triển khai ở những vùng địa hình khó khăn để có lợi thế trong giao tranh."

Lưu ý khi sử dụng "kỵ binh thiết giáp"

Lưu ý về danh từ

"kỵ binh thiết giáp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỵ binh thiết giáp"

kỵ binh thiết giáp là danh từ trong tiếng Việt. Đơn vị quân đội sử dụng ngựa chiến và áo giáp để tiến công và bảo vệ. Ví dụ: "Trong cuộc chiến, kỵ binh thiết giáp đã có vai trò rất quan trọng trong việc chiếm lĩnh địa bàn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này