kỹ thuật

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỹ thuật (Danh từ)

Kỹ thuật là phương pháp, cách thức hoặc quy trình được sử dụng để thực hiện một công việc nào đó, thường liên quan đến các lĩnh vực khoa học và công nghệ.

Ví dụ (3)
  • 1."Anh ấy đang học kỹ thuật điện để có thể làm việc trong ngành công nghiệp năng lượng."
  • 2."Người giáo viên đã giải thích kỹ thuật trồng cây để giúp học sinh hiểu cách chăm sóc cây tốt hơn."
  • 3."Công ty chúng tôi áp dụng nhiều kỹ thuật mới để cải thiện chất lượng sản phẩm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kỹ thuật (Danh từ)

Kỹ thuật cũng có thể chỉ đến kỹ năng hoặc khả năng của cá nhân trong một lĩnh vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy có kỹ thuật nấu ăn rất tốt, luôn làm ra những món ăn ngon."
  • 2."Trong môn thể thao này, kỹ thuật là rất quan trọng để chiến thắng."
  • 3."Một nhạc công giỏi không chỉ cần tài năng mà còn phải luyện tập kỹ thuật thường xuyên."

Lưu ý khi sử dụng "kỹ thuật"

Lưu ý về danh từ

"kỹ thuật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỹ thuật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật"

kỹ thuật là danh từ trong tiếng Việt. Kỹ thuật là phương pháp, cách thức hoặc quy trình được sử dụng để thực hiện một công việc nào đó, thường liên quan đến các lĩnh vực khoa học và công nghệ. Ví dụ: "Anh ấy đang học kỹ thuật điện để có thể làm việc trong ngành công nghiệp năng lượng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này