kỳ giông
Định nghĩa
Nghĩa 1: kỳ giông (Danh từ)
Một loại bão lớn, thường kèm theo mưa to, gió mạnh và có thể gây lụt lội, thiệt hại cho mùa màng.
- 1."Hôm qua, cơn kỳ giông đã làm nhiều cây cối trong công viên bị đổ."
- 2."Chúng ta nên ở nhà khi có cảnh báo về kỳ giông để đảm bảo an toàn."
- 3."Kỳ giông thường xuất hiện vào cuối mùa hè ở miền Trung Việt Nam."
Nghĩa 2: kỳ giông (Tính từ)
Dùng để chỉ những điều bất thường, kỳ lạ hoặc khác thường.
- 1."Cô ấy có một bộ sưu tập kỳ giông rất đẹp với nhiều loại đá phong thủy."
- 2."Chuyện này nghe có vẻ kỳ giông nhưng tôi tin là có thật."
- 3."Món ăn này có màu sắc kỳ giông, khiến tôi cảm thấy hào hứng khi thưởng thức."
Lưu ý khi sử dụng "kỳ giông"
Lưu ý về tính từ
"kỳ giông" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"kỳ giông" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kỳ giông" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kỳ giông"
kỳ giông là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại bão lớn, thường kèm theo mưa to, gió mạnh và có thể gây lụt lội, thiệt hại cho mùa màng. Ví dụ: "Hôm qua, cơn kỳ giông đã làm nhiều cây cối trong công viên bị đổ."
Từ liên quan
kỳ cựu
Có nghĩa là cũ, lâu đời và thường dùng để chỉ việc gì đó trải qua thời gian dài.
kỳ diệu
Mang tính chất phi thường, gây ấn tượng sâu sắc và thường liên quan đến sự kỳ thú hay phép màu.
kỳ dị
Khác thường, không bình thường, có tính chất lạ lùng hoặc kì quặc.
kỳ hào
Người có sở thích hoặc năng khiếu nổi bật, thường có cách hành xử khác biệt và thu hút sự chú ý.
kỳ hạn
Thời gian hoặc khoảng thời gian nhất định được quy định để thực hiện một hành động nào đó.
kỳ khu
Thuộc về văn chương, thường chỉ những điều bất ngờ, kỳ lạ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.