kỳ diệu

Tính từDanh từ

Định nghĩa

1
Tính từ

Nghĩa 1: kỳ diệu (Tính từ)

Mang tính chất phi thường, gây ấn tượng sâu sắc và thường liên quan đến sự kỳ thú hay phép màu.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh vật nơi đây thật kỳ diệu, khiến tôi không thể rời mắt."
  • 2."Mỗi buổi bình minh đều mang đến một vẻ đẹp kỳ diệu."
  • 3."Sự giúp đỡ của bạn trong lúc khó khăn thật là kỳ diệu đối với tôi."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kỳ diệu (Danh từ)

Điều kỳ diệu, một sự kiện hoặc hiện tượng đáng ngạc nhiên, vượt xa những điều bình thường.

Ví dụ (3)
  • 1."Tình bạn của chúng ta là một kỳ diệu mà tôi luôn trân trọng."
  • 2."Trong cuộc sống, có nhiều kỳ diệu mà chúng ta thường không nhận ra."
  • 3."Sự sống là một kỳ diệu mà không ai có thể giải thích hết."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ diệu"

Lưu ý về tính từ

"kỳ diệu" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Lưu ý về danh từ

"kỳ diệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỳ diệu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ diệu"

kỳ diệu là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Mang tính chất phi thường, gây ấn tượng sâu sắc và thường liên quan đến sự kỳ thú hay phép màu. Ví dụ: "Cảnh vật nơi đây thật kỳ diệu, khiến tôi không thể rời mắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này