kỳ tập
Định nghĩa
Nghĩa 1: kỳ tập (Danh từ)
Thời gian, giai đoạn mà người học tiến hành thực hành hoặc làm việc trong lĩnh vực cụ thể để tích lũy kinh nghiệm.
- 1."Tôi đã hoàn thành kỳ tập ở bệnh viện và học được rất nhiều điều bổ ích."
- 2."Kỳ tập của các sinh viên y khoa thường kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm."
- 3."Trong kỳ tập, tôi đã có cơ hội làm việc trực tiếp với các bác sĩ và học hỏi từ họ."
Nghĩa 2: kỳ tập (Danh từ)
Các buổi học, khóa học mà học sinh hoặc sinh viên tham gia nhằm nâng cao kiến thức và kỹ năng trong ngành cụ thể.
- 1."Trường tổ chức một kỳ tập cho sinh viên ngành du lịch vào mùa hè này."
- 2."Kỳ tập tiếng Anh của tôi giúp tôi tự tin hơn khi giao tiếp."
- 3."Các giáo viên thường tổ chức các kỳ tập ngoại khóa để tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm thực tế."
Lưu ý khi sử dụng "kỳ tập"
Lưu ý về danh từ
"kỳ tập" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "kỳ tập" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kỳ tập"
kỳ tập là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian, giai đoạn mà người học tiến hành thực hành hoặc làm việc trong lĩnh vực cụ thể để tích lũy kinh nghiệm. Ví dụ: "Tôi đã hoàn thành kỳ tập ở bệnh viện và học được rất nhiều điều bổ ích."
Từ liên quan
kỳ tài
Người có tài năng đặc biệt, xuất chúng trong một lĩnh vực nào đó.
kỳ tình
Một tình huống hoặc trạng thái kỳ lạ, đặc biệt gây ấn tượng hoặc khó giải thích.
kỳ tích
Một thành tựu vượt bậc, thường được coi là khó khăn hoặc không thể đạt được.
kỳ vọng
Mong muốn hoặc hy vọng về một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.
kỳ đà
Kỳ đà là loại thằn lằn lớn sống ở những nơi có cây cối, thường thấy ở vùng nhiệt đới. Chúng có thể sống dưới nước và trên cạn.
kỳ đài
Công trình kiến trúc có dạng như một trụ đứng cao, thường được xây dựng để trang trí hoặc làm biểu tượng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.