kỷ lục

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỷ lục (Danh từ)

Mức độ hoặc số lượng cao nhất trong một lĩnh vực nào đó, thường được ghi nhận và công nhận chính thức.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy vừa thiết lập một kỷ lục mới trong môn bơi lội."
  • 2."Đội bóng đã phá vỡ kỷ lục ghi bàn trong một trận đấu."
  • 3."Tôi nghe nói rằng anh ấy đã đạt được kỷ lục thế giới trong môn thể dục dụng cụ."

Lưu ý khi sử dụng "kỷ lục"

Lưu ý về danh từ

"kỷ lục" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kỷ lục"

kỷ lục là danh từ trong tiếng Việt. Mức độ hoặc số lượng cao nhất trong một lĩnh vực nào đó, thường được ghi nhận và công nhận chính thức. Ví dụ: "Cô ấy vừa thiết lập một kỷ lục mới trong môn bơi lội."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này