ký ức

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ký ức (Danh từ)

Ký ức chỉ những hình ảnh, cảm xúc hoặc trải nghiệm mà một người nhớ lại từ quá khứ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại có ký ức về thời thơ ấu."
  • 2."Ký ức về chuyến đi năm ngoái vẫn luôn sống động trong tâm trí tôi."
  • 3."Ký ức của bà về quê hương luôn khiến tôi cảm thấy gần gũi."

Lưu ý khi sử dụng "ký ức"

Lưu ý về danh từ

"ký ức" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ký ức"

ký ức là danh từ trong tiếng Việt. Ký ức chỉ những hình ảnh, cảm xúc hoặc trải nghiệm mà một người nhớ lại từ quá khứ. Ví dụ: "Mỗi lần nghe bài hát này, tôi lại có ký ức về thời thơ ấu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này