kính lúp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kính lúp (Danh từ)

Dụng cụ quang học có một thấu kính hội tụ, cho phép nhìn thấy hình ảnh phóng to của các vật thể nhỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi sử dụng kính lúp để xem các chi tiết nhỏ trên trang sách."
  • 2."Kính lúp rất hữu ích cho việc nghiên cứu côn trùng."
  • 3."Nó giúp trẻ em khám phá thế giới xung quanh một cách thú vị."

Lưu ý khi sử dụng "kính lúp"

Lưu ý về danh từ

"kính lúp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kính lúp"

kính lúp là danh từ trong tiếng Việt. Dụng cụ quang học có một thấu kính hội tụ, cho phép nhìn thấy hình ảnh phóng to của các vật thể nhỏ. Ví dụ: "Tôi sử dụng kính lúp để xem các chi tiết nhỏ trên trang sách."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này