kinh tế hàng hoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kinh tế hàng hoá (Danh từ)

Kinh tế hàng hoá là hệ thống sản xuất và trao đổi hàng hoá dựa trên cơ chế thị trường, trong đó giá trị hàng hoá được xác định qua cung và cầu.

Ví dụ (3)
  • 1."Kinh tế hàng hoá đang phát triển mạnh mẽ trong những năm qua."
  • 2."Nhiều người quan tâm đến các yếu tố ảnh hưởng đến kinh tế hàng hoá."
  • 3."Chúng ta cần hiểu rõ về kinh tế hàng hoá để có thể tham gia vào thị trường một cách hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "kinh tế hàng hoá"

Lưu ý về danh từ

"kinh tế hàng hoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kinh tế hàng hoá"

kinh tế hàng hoá là danh từ trong tiếng Việt. Kinh tế hàng hoá là hệ thống sản xuất và trao đổi hàng hoá dựa trên cơ chế thị trường, trong đó giá trị hàng hoá được xác định qua cung và cầu. Ví dụ: "Kinh tế hàng hoá đang phát triển mạnh mẽ trong những năm qua."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này