kinh sợ
Định nghĩa
Nghĩa 1: kinh sợ (Động từ)
Trải qua cảm giác sợ hãi, lo lắng trước một tình huống hoặc sự việc nào đó.
- 1."Tôi kinh sợ khi nhìn thấy con rắn bò qua chân."
- 2."Nhiều người đã kinh sợ khi nghe tin về trận động đất."
- 3."Cô ấy thường kinh sợ khi phải phát biểu trước đám đông."
Nghĩa 2: kinh sợ (Tính từ)
Mô tả cảm giác hoặc trạng thái rất sợ hãi.
- 1."Tôi cảm thấy kinh sợ khi nhìn vào bóng tối."
- 2."Đêm qua có tiếng động lạ, khiến tôi cảm thấy rất kinh sợ."
- 3."Cảnh phim này thật kinh sợ, khiến tôi không dám nhìn."
Lưu ý khi sử dụng "kinh sợ"
Lưu ý về động từ
"kinh sợ" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"kinh sợ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "kinh sợ" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "kinh sợ"
kinh sợ là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Trải qua cảm giác sợ hãi, lo lắng trước một tình huống hoặc sự việc nào đó. Ví dụ: "Tôi kinh sợ khi nhìn thấy con rắn bò qua chân."
Từ liên quan
kinh phí
Khoản ngân sách do cơ quan nhà nước cấp cho các đơn vị trực thuộc nhằm chi cho các hoạt động trong lĩnh vực kinh tế, văn hóa, giáo dục, y tế, v.v.
kinh qua
Trải qua một trải nghiệm hay một giai đoạn nào đó, thường là để học hỏi hoặc tiếp thu điều gì.
kinh rợn
Mô tả cảm giác sợ hãi mạnh mẽ, thường đi kèm với sự kinh ngạc hoặc lo lắng.
kinh sử
Các sách kinh điển và sử liệu mà thí sinh thời phong kiến phải học thuộc lòng (nói chung).
kinh thiên động địa
Rất lớn, rất mạnh, gây ấn tượng sâu sắc.
kinh thành
Thuật ngữ chỉ kinh đô, nơi đóng chính phủ và trung tâm văn hóa của một quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.