kình ngư
Định nghĩa
Nghĩa 1: kình ngư (Danh từ)
Tên gọi chung cho các loại động vật có vú sống ở biển, trông giống cá (như cá voi, cá nhà táng, v.v.), với khả năng bơi lội rất tốt.
- 1."Cá voi là một trong những loài kình ngư lớn nhất đại dương."
- 2."Cá nhà táng, với đặc điểm nổi bật, cũng được xem là một loại kình ngư."
Lưu ý khi sử dụng "kình ngư"
Lưu ý về danh từ
"kình ngư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "kình ngư"
kình ngư là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các loại động vật có vú sống ở biển, trông giống cá (như cá voi, cá nhà táng, v.v.), với khả năng bơi lội rất tốt. Ví dụ: "Cá voi là một trong những loài kình ngư lớn nhất đại dương."
Từ liên quan
kìn kìn
Từ chỉ sự liên tục, đông đúc, với số lượng rất nhiều.
kìn kịt
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'kịt' nhưng được nhấn mạnh hơn.
kình
(Từ cũ, Văn chương) từ dùng để chỉ chày kình (viết tắt).
kình ngạc
(Từ cũ, Văn chương) chỉ cá voi và cá sấu, hai loài động vật lớn và hung dữ sống ở nước; cũng được dùng để chỉ giặc ngoại xâm tàn ác.
kình địch
Chống đối nhau một cách quyết liệt, không bên nào nhường nhịn bên nào.
kí
Từ dùng trong phương ngữ, khẩu ngữ để chỉ kilogram (nói tắt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.