kình ngư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kình ngư (Danh từ)

Tên gọi chung cho các loại động vật có vú sống ở biển, trông giống cá (như cá voi, cá nhà táng, v.v.), với khả năng bơi lội rất tốt.

Ví dụ (2)
  • 1."Cá voi là một trong những loài kình ngư lớn nhất đại dương."
  • 2."Cá nhà táng, với đặc điểm nổi bật, cũng được xem là một loại kình ngư."

Lưu ý khi sử dụng "kình ngư"

Lưu ý về danh từ

"kình ngư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "kình ngư"

kình ngư là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các loại động vật có vú sống ở biển, trông giống cá (như cá voi, cá nhà táng, v.v.), với khả năng bơi lội rất tốt. Ví dụ: "Cá voi là một trong những loài kình ngư lớn nhất đại dương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này