ktt

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ktt (Danh từ)

Viết tắt của 'Ký túc xá', chỉ khu vực ở nội trú dành cho sinh viên hoặc người lao động.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi phải quay lại ký túc xá để lấy sách cho buổi học."
  • 2."Ký túc xá của trường rất gần với thư viện."
  • 3."Chúng tôi thường tổ chức tiệc sinh nhật tại ký túc xá."
2
Động từ

Nghĩa 2: ktt (Động từ)

Viết tắt của 'Kết thúc', chỉ hành động chấm dứt một việc gì đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta sẽ ktt hợp tác vào cuối tháng này."
  • 2."Chúc mừng bạn đã ktt nhiệm vụ một cách xuất sắc."
  • 3."Nhớ ktt bài thuyết trình trước khi nộp cho thầy."

Lưu ý khi sử dụng "ktt"

Lưu ý về động từ

"ktt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"ktt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "ktt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "ktt"

ktt là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Viết tắt của 'Ký túc xá', chỉ khu vực ở nội trú dành cho sinh viên hoặc người lao động. Ví dụ: "Tôi phải quay lại ký túc xá để lấy sách cho buổi học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này