kỳ thật

Phó từĐộng từ

Định nghĩa

1
Phó từ

Nghĩa 1: kỳ thật (Phó từ)

Diễn tả sự thật, nói rõ ràng là điều mà người ta không thể bác bỏ.

Ví dụ (3)
  • 1."Kỳ thật, tôi không hiểu tại sao cô ấy lại tức giận."
  • 2."Kỳ thật, anh ta rất giỏi nhưng lại khiêm tốn."
  • 3."Kỳ thật, thời tiết hôm nay đẹp hơn tôi nghĩ."
2
Động từ

Nghĩa 2: kỳ thật (Động từ)

Nhấn mạnh rằng điều gì đó là đúng, thường dùng để bắt đầu một câu khẳng định.

Ví dụ (3)
  • 1."Kỳ thật, chúng ta cần phải tìm cách giải quyết vấn đề này ngay."
  • 2."Kỳ thật, tôi đã nói với bạn rồi mà."
  • 3."Kỳ thật, họ đã hoàn thành công việc sớm hơn dự kiến."

Lưu ý khi sử dụng "kỳ thật"

Lưu ý về động từ

"kỳ thật" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "kỳ thật" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỳ thật"

kỳ thật là phó từ, động từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự thật, nói rõ ràng là điều mà người ta không thể bác bỏ. Ví dụ: "Kỳ thật, tôi không hiểu tại sao cô ấy lại tức giận."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này