kính yêu
Định nghĩa
Nghĩa 1: kính yêu (Động từ)
Biểu thị sự kính trọng và yêu quý.
- 1."Kính yêu cha mẹ."
- 2."Tôi luôn kính yêu thầy cô của mình."
- 3."Chúng ta cần kính yêu những người đã cống hiến cho đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "kính yêu"
Lưu ý về động từ
"kính yêu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "kính yêu"
kính yêu là động từ trong tiếng Việt. Biểu thị sự kính trọng và yêu quý. Ví dụ: "Kính yêu cha mẹ."
Từ liên quan
kính trọng
Thể hiện sự coi trọng và tôn trọng người khác vì giá trị của họ.
kính viễn vọng
Kính dùng để quan sát các thiên thể và các vật ở khoảng cách rất xa.
kính vạn hoa
Đồ chơi hình ống gồm nhiều gương xếp thành một hình lăng trụ, trong đó có những mẩu nhỏ màu sắc, tạo ra nhiều hình đối xứng đẹp mắt.
kính đổi màu
Kính có khả năng tự điều chỉnh độ sáng tối theo từng điều kiện ánh sáng, giúp bảo vệ mắt khỏi chói lóa.
kính ảnh
Tấm thủy tinh được phủ một lớp nhạy cảm với ánh sáng (bạc bromur) để ghi lại hình ảnh thực tế của vật.
kíp
Bộ phận gây nổ của lựu đạn, mìn, bộc phá, v.v.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.