kỹ năng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: kỹ năng (Danh từ)

Kỹ năng là khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó một cách thành thạo, thường thông qua việc học tập và luyện tập.

Ví dụ (3)
  • 1."Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong công việc."
  • 2."Tôi đang cố gắng nâng cao kỹ năng lãnh đạo của mình."
  • 3."Nhiều công ty tìm kiếm nhân viên có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt."
2
Danh từ

Nghĩa 2: kỹ năng (Danh từ)

Kỹ năng có thể bao gồm các kỹ thuật, phương pháp mà một người sử dụng để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Học kỹ năng quản lý thời gian sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả hơn."
  • 2."Kỹ năng làm việc nhóm là rất cần thiết trong môi trường hiện đại."
  • 3."Cô ấy đã học được nhiều kỹ năng mới trong khóa học này."

Lưu ý khi sử dụng "kỹ năng"

Lưu ý về danh từ

"kỹ năng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "kỹ năng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "kỹ năng"

kỹ năng là danh từ trong tiếng Việt. Kỹ năng là khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc nào đó một cách thành thạo, thường thông qua việc học tập và luyện tập. Ví dụ: "Kỹ năng giao tiếp rất quan trọng trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này